Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 1,7 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,9 g5,9 g1,3 g
50 g50 g210,5 g2,9 g0,6 g
150 g150 g631,4 g8,8 g1,9 g
200 g200 g841,8 g12 g2,5 g
250 g250 g1052,3 g15 g3,2 g

Câu hỏi về Khoai tây, cà rốt và su su

100 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây, cà rốt và su su có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây, cà rốt và su su có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây, cà rốt và su su có 63 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây, cà rốt và su su có 84 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây, cà rốt và su su có 105 kcal, gồm 2,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1080B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ