Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây, cà rốt và su su
Calo và thông tin dinh dưỡng
om (với dầu đậu nành, hành tây và tỏi), có muối
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5,9 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 0,9 g | 5,9 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,5 g | 2,9 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 1,4 g | 8,8 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 1,8 g | 12 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 2,3 g | 15 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Su suđã gọt vỏ, om với dầu, hành tây và tỏi, có muối37 kcal / 100 g
- Salad cooked vegetables with soy oil62 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt luộc và su susốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, có muối32 kcal / 100 g
- Salad su su và hành tâyvới dầu đậu nành, có muối85 kcal / 100 g
- Thịt bò khôthịt, cà rốt, su su, quả đậu, với dầu, hành tây và tỏi, có muối169 kcal / 100 g
- Ức gà với cà rốt su su và đậu quevới dầu, hành tây và tỏi, có muối101 kcal / 100 g
- Cà rốtgọt vỏ, om với dầu, hành tây và tỏi, có muối52 kcal / 100 g
- Cà rốt và đậu Hà Lanom, với dầu, hành tây và tỏi, với rau mùi tây, có muối63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây, cà rốt và su su
100 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây, cà rốt và su su có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây, cà rốt và su su có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây, cà rốt và su su có 63 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây, cà rốt và su su có 84 kcal, gồm 1,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Khoai tây, cà rốt và su su có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây, cà rốt và su su có 105 kcal, gồm 2,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1080B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ