Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

gọt vỏ, om với dầu, hành tây và tỏi, có muối

52
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb6,3 g
Chất béo1,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất xơ 3,9 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g521,6 g6,3 g1,5 g
50 g50 g260,8 g3,2 g0,7 g
150 g150 g782,3 g9,5 g2,2 g
200 g200 g1043,1 g13 g2,9 g
250 g250 g1303,9 g16 g3,7 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 52 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 78 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 104 kcal, gồm 3,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 130 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0335B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ