Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 1,7 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1002,4 g19 g1,3 g
50 g50 g501,2 g9,4 g0,7 g
150 g150 g1503,5 g28 g2 g
200 g200 g2004,7 g37 g2,7 g
250 g250 g2505,9 g47 g3,4 g

Câu hỏi về Khoai từ

100 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

100 g Khoai từ có 100 kcal, gồm 2,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

50 g Khoai từ có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

150 g Khoai từ có 150 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

200 g Khoai từ có 200 kcal, gồm 4,7 g đạm, 37 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

250 g Khoai từ có 250 kcal, gồm 5,9 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0348B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ