Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà rốt và ngô ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
om, với dầu, hành tây và tỏi, với rau mùi tây, không muối
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb13 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 2,9 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 3,3 g | 13 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,7 g | 6,3 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 5 g | 19 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 6,7 g | 25 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 8,4 g | 31 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt và đậu Hà Lanom, với dầu, hành tây và tỏi, với rau mùi tây, không muối63 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtom, với dầu, hành tây và tỏi, không muối187 kcal / 100 g
- Cà rốt sốt cà chuađã gọt vỏ, đã nấu chín, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, không muối21 kcal / 100 g
- Bột ngô và cà rốtcông thức Brazil, không muối148 kcal / 100 g
- Salad cà rốtđã nấu chín, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối34 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđã nấu chín, để ráo, với bơ và muối161 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cà rốt và hành tâyluộc34 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh và ngô ngọthầm90 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđã nấu chín, có thêm chất béo88 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, luộc, ráo nước, có muối48 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt và ngô ngọt
100 g Cà rốt và ngô ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt và ngô ngọt có 81 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Cà rốt và ngô ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt và ngô ngọt có 41 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cà rốt và ngô ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt và ngô ngọt có 122 kcal, gồm 5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Cà rốt và ngô ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt và ngô ngọt có 162 kcal, gồm 6,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Cà rốt và ngô ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt và ngô ngọt có 203 kcal, gồm 8,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1002B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ