Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad cà rốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,7 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,6 g | 2,7 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 1,3 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 0,9 g | 4 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 1,2 g | 5,3 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 1,5 g | 6,6 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad cà rốt và giá đỗluộc, với dầu ô liu, có muối61 kcal / 100 g
- Cà rốt sốt cà chuađã gọt vỏ, đã nấu chín, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, không muối21 kcal / 100 g
- Salad bông cải xanh cà rốt và súp lơ trắngrau củ đã nấu chín –, sốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu, không muối28 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt luộc và su susốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối32 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Salad rau củsống80 kcal / 100 g
- Salát củ cải cà rốt sống và củ dềnsốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối39 kcal / 100 g
- Súp kem cà rốtkhông muối48 kcal / 100 g
- Sốt giấm dầu trộn saladkhông muối97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad cà rốt
100 g Salad cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Salad cà rốt có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Salad cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Salad cà rốt có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Salad cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Salad cà rốt có 51 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Salad cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Salad cà rốt có 68 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Salad cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Salad cà rốt có 85 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0510B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ