Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salát củ cải, cà rốt luộc và su su
Calo và thông tin dinh dưỡng
sốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb3,2 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất xơ 1,7 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 0,6 g | 3,2 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,3 g | 1,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 1 g | 4,7 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 1,3 g | 6,3 g | 3,1 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 1,6 g | 7,9 g | 3,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Salát củ cải cà rốt sống và củ dềnsốt cà chua, hành tây, rau mùi tây, giấm và dầu, không muối39 kcal / 100 g
- Salad su su và hành tâysốt cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu ô liu, không muối37 kcal / 100 g
- Salad su suđã gọt vỏ, nấu chín, với sốt (cà chua, hành tây, mùi tây, giấm và dầu), không muối45 kcal / 100 g
- Cà rốt sốt cà chuađã gọt vỏ, đã nấu chín, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, có muối21 kcal / 100 g
- Khoai tây cà rốt và su suom (với dầu đậu nành, hành tây và tỏi), có muối42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salát củ cải, cà rốt luộc và su su
100 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có bao nhiêu calo?
100 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có bao nhiêu calo?
50 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có bao nhiêu calo?
150 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có bao nhiêu calo?
200 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có 64 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
250 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có bao nhiêu calo?
250 g Salát củ cải, cà rốt luộc và su su có 80 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0422B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ