Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 7,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 0,7 g | 7,6 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 0,4 g | 3,8 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 1,1 g | 11 g | 9,2 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 1,4 g | 15 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 1,8 g | 19 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngônướng lò, nướng, chiên, xào, nướng vỉ hoặc BBQ, có thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Củ cải vàngđã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo122 kcal / 100 g
- Bông cải xanhnướng lò, quay, chiên, xào nhanh, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo91 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngnướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo82 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo150 kcal / 100 g
- Bí ngôđã gọt vỏ, nướng, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, thêm chất béo90 kcal / 100 g
- Củ dềnmàu tím, đã gọt vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, có thêm chất béo118 kcal / 100 g
- Cà tímnướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc nướng barbecue, có thêm chất béo91 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 94 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 47 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 141 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt có 188 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt có 235 kcal, gồm 1,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ