Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 4,4 g 16%
  • Đường 5,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1423,8 g13 g7,4 g
50 g50 g711,9 g6,6 g3,7 g
150 g150 g2135,7 g20 g11 g
200 g200 g2847,6 g26 g15 g
250 g250 g3559,5 g33 g19 g

Câu hỏi về Ngô

100 g Ngô có bao nhiêu calo?

100 g Ngô có 142 kcal, gồm 3,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Ngô có bao nhiêu calo?

50 g Ngô có 71 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Ngô có bao nhiêu calo?

150 g Ngô có 213 kcal, gồm 5,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Ngô có bao nhiêu calo?

200 g Ngô có 284 kcal, gồm 7,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Ngô có bao nhiêu calo?

250 g Ngô có 355 kcal, gồm 9,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ