Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 3,9 g | 20 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 2 g | 10 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 5,9 g | 31 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 7,8 g | 41 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 9,8 g | 51 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bắp ngô
Luộc bắp ngô bao lâu để hạt mềm mà không bị nhũn?
Bóc bỏ bẹ và râu, thả bắp ngô vào nồi nước sôi rồi luộc khoảng 5–8 phút nếu bắp còn tươi, hạt non. Nếm thử một hạt; bắp già cần luộc lâu hơn.
Nướng bắp ngô thế nào để hạt không bị khô?
Phết một lớp dầu mỏng, nướng trên vỉ ở lửa vừa và trở đều trong khoảng 12–15 phút, đến khi hạt có đốm xém. Nếu muốn bắp mọng hơn, giữ lại bẹ hoặc bọc giấy bạc khi nướng.
Làm sao chọn bắp ngô tươi, ngọt?
Chọn bắp có bẹ xanh, ôm sát thân và râu còn mềm, hơi ẩm; hạt xếp đều, căng khi bóc thử một phần bẹ. Tránh bắp có bẹ khô úa hoặc hạt lõm, teo.
Bắp ngô tươi nên bảo quản thế nào?
Để nguyên bẹ, cho bắp vào ngăn mát và dùng sớm, tốt nhất trong một đến hai ngày vì hạt sẽ mất độ ngọt theo thời gian. Muốn để lâu hơn, luộc sơ vài phút, làm nguội, tách hạt rồi cấp đông trong hộp kín.
Bắp ngô thường được dùng trong những món nào?
Hạt bắp ngô hợp với súp, salad và món xào; bắp nguyên trái thường được luộc hoặc nướng để ăn riêng. Bắp non cũng là nguyên liệu quen thuộc trong chè bắp.
Có thể thay bắp ngô tươi bằng ngô đông lạnh hoặc đóng hộp không?
Được: dùng ngô đông lạnh trực tiếp trong súp và món xào; ngô đóng hộp nên để ráo và tráng nhanh để bớt vị nước ngâm. Khi thay bắp nguyên trái, hãy dùng hạt ngô vì kết cấu và cách ăn sẽ khác.
Bắp ngô khác ngô ngọt ở điểm nào?
Ngô ngọt là loại ngô được chọn để ăn khi hạt còn non, thường có vị ngọt rõ và hợp để luộc, nướng hoặc tách hạt. “Bắp ngô” thường chỉ cả trái ngô, nên tên gọi này không nhất thiết xác định một giống cụ thể.
Nguồn: slv 4157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ