Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1182,3 g11 g6,7 g
50 g50 g591,2 g5,4 g3,4 g
150 g150 g1773,5 g16 g10 g
200 g200 g2364,6 g22 g13 g
250 g250 g2955,8 g27 g17 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 118 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 59 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 177 kcal, gồm 3,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 236 kcal, gồm 4,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 295 kcal, gồm 5,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ