Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khoai tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

để nguyên vỏ, nướng lò, quay, chiên, xào, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo

150
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb16 g
Chất béo7,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1502,9 g16 g7,5 g
50 g50 g751,5 g8,2 g3,8 g
150 g150 g2254,4 g25 g11 g
200 g200 g3005,8 g33 g15 g
250 g250 g3757,3 g41 g19 g

Câu hỏi về Khoai tây

100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây có 150 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây có 75 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây có 225 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây có 300 kcal, gồm 5,8 g đạm, 33 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây có 375 kcal, gồm 7,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ