Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 6,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g901,4 g7,5 g5,8 g
50 g50 g450,7 g3,8 g2,9 g
150 g150 g1352,1 g11 g8,7 g
200 g200 g1802,8 g15 g12 g
250 g250 g2253,5 g19 g15 g

Câu hỏi về Bí ngô

100 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô có 90 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô có 45 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô có 135 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô có 180 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô có 225 kcal, gồm 3,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ausnut F007548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ