Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g140,6 g1,8 g0,3 g
50 g50 g70,3 g0,9 g0,2 g
150 g150 g210,9 g2,7 g0,5 g
200 g200 g281,2 g3,6 g0,6 g
250 g250 g351,5 g4,5 g0,8 g

Câu hỏi về Bí ngô

100 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ