Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
14
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb1,8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,6 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,3 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 0,9 g | 2,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,2 g | 3,6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1,5 g | 4,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngô đóng hộpđóng hộp, có muối34 kcal / 100 g
- Bí ngô nấu chínnấu chín, luộc, để ráo, không có muối20 kcal / 100 g
- Lá bí ngôluộc, để ráo21 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hètất cả các loại, nấu chín, luộc, để ráo, không muối20 kcal / 100 g
- Hoa bí ngôluộc, để ráo, có muối15 kcal / 100 g
- Bí đỏ14 kcal / 100 g
- Bí ngòiluộc19 kcal / 100 g
- Lá bíđã nấu, luộc, ráo nước, không muối21 kcal / 100 g
- Bầunấu chín, luộc, ráo nước, không muối15 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc
Câu hỏi về Bí ngô
100 g Bí ngô có bao nhiêu calo?
100 g Bí ngô có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Bí ngô có bao nhiêu calo?
50 g Bí ngô có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bí ngô có bao nhiêu calo?
150 g Bí ngô có 21 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Bí ngô có bao nhiêu calo?
200 g Bí ngô có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Bí ngô có bao nhiêu calo?
250 g Bí ngô có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ