Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, trong xốt ớt chuông ngọt (từ xốt béchamel)
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb6,3 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 1,6 g | 6,3 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,8 g | 3,1 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 2,4 g | 9,4 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 3,3 g | 13 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 4,1 g | 16 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí đỏ
100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bí đỏ có 74 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bí đỏ có 37 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bí đỏ có 111 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bí đỏ có 148 kcal, gồm 3,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bí đỏ có 185 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X559243 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ