Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, trong xốt trắng cơ bản
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb5,7 g
Chất béo6,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 1,3 g | 5,7 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,7 g | 2,9 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 2 g | 8,6 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 2,6 g | 12 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 3,3 g | 14 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí đỏ
100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Bí đỏ có 96 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Bí đỏ có 48 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Bí đỏ có 144 kcal, gồm 2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Bí đỏ có 192 kcal, gồm 2,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Bí đỏ có 240 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X559063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ