Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 5,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g361,1 g5,8 g0,1 g
50 g50 g180,6 g2,9 g0,1 g
150 g150 g541,7 g8,7 g0,2 g
200 g200 g722,2 g12 g0,3 g
250 g250 g902,8 g15 g0,3 g

Câu hỏi về Bí đỏ

100 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Bí đỏ có 36 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Bí đỏ có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Bí đỏ có 54 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Bí đỏ có 72 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Bí đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Bí đỏ có 90 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) G581100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ