Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đỏ cổ dài
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã gọt vỏ, bỏ hạt, sống
24
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb3,8 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,7 g | 3,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,3 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 1 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 1,3 g | 7,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 1,7 g | 9,6 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí đỏ cổ dài
100 g Bí đỏ cổ dài có bao nhiêu calo?
100 g Bí đỏ cổ dài có 24 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Bí đỏ cổ dài có bao nhiêu calo?
50 g Bí đỏ cổ dài có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bí đỏ cổ dài có bao nhiêu calo?
150 g Bí đỏ cổ dài có 36 kcal, gồm 1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Bí đỏ cổ dài có bao nhiêu calo?
200 g Bí đỏ cổ dài có 48 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Bí đỏ cổ dài có bao nhiêu calo?
250 g Bí đỏ cổ dài có 60 kcal, gồm 1,7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0005B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ