Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 97 µg 11%
  • Vitamin C 28 mg 31%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,69 mg 4%
  • Folate (B9) 59 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 173 mg 4%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g151 g3,3 g0,1 g
1 khẩu phần33 g50,3 g1,1 g0 g
2 khẩu phần66 g100,7 g2,2 g0 g
½ khẩu phần16,5 g20,2 g0,5 g0 g
3 khẩu phần99 g151 g3,2 g0,1 g
4 khẩu phần132 g201,4 g4,3 g0,1 g
50 g50 g80,5 g1,6 g0 g
150 g150 g231,5 g4,9 g0,1 g
200 g200 g302,1 g6,6 g0,1 g
250 g250 g382,6 g8,2 g0,2 g

Câu hỏi về Hoa bí ngô

100 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Hoa bí ngô có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (33 g) Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (33 g) Hoa bí ngô có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (66 g) Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (66 g) Hoa bí ngô có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (16,5 g) Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (16,5 g) Hoa bí ngô có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (99 g) Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (99 g) Hoa bí ngô có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (132 g) Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (132 g) Hoa bí ngô có 20 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Hoa bí ngô có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Hoa bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Hoa bí ngô có 23 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169270 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ