Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 288 µg 32%
  • Vitamin C 4,7 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,41 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200,7 g3,8 g0,1 g
50 g50 g100,4 g1,9 g0 g
150 g150 g301,1 g5,7 g0,1 g
200 g200 g401,4 g7,6 g0,1 g
250 g250 g501,8 g9,5 g0,2 g

Câu hỏi về Bí ngô

100 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

100 g Bí ngô có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

50 g Bí ngô có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

150 g Bí ngô có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

200 g Bí ngô có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Bí ngô có bao nhiêu calo?

250 g Bí ngô có 50 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ