Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 3,3 g —
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 778 µg 86%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 16 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,1 g | 5,2 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 83 | 2,7 g | 13 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 167 | 5,4 g | 25 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 42 | 1,3 g | 6,4 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 250 | 8,1 g | 38 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 333 | 11 g | 51 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,6 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 1,7 g | 7,8 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 2,2 g | 10 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 2,8 g | 13 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí đỏđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Bí ngôluộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Kem bí đỏcó muối98 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước, không thêm muối60 kcal / 100 g
- Súp bí đỏăn liền, đóng hộp42 kcal / 100 g
- Lá bí ngôđã nấu, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Măng tây đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và nước15 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpkhông thêm muối, phần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang có thêm muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Cà rốtđóng hộp, phần đặc và nước, không thêm muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí ngô đóng hộp
Bí ngô đóng hộp dùng làm món gì?
Bạn có thể trộn bí ngô đóng hộp vào bột làm bánh mì bí ngô, bánh nướng hoặc pancake; cũng hợp với súp, cà ri và cháo yến mạch. Với món mặn, thêm hành, tỏi, tiêu và một chút nước cốt chanh để vị bí bớt ngọt.
Có cần nấu bí ngô đóng hộp trước khi ăn không?
Thường không cần: bí đã được nấu chín và nghiền nhuyễn, nên có thể trộn thẳng vào bột bánh hoặc khuấy vào món súp đang nóng. Nếu muốn dùng như món ăn kèm, hâm trên bếp vài phút cùng bơ hoặc dầu và gia vị.
Có thể thay bí ngô đóng hộp bằng bí ngô tươi không?
Được. Hấp hoặc nướng bí ngô tươi đến khi mềm, nghiền nhuyễn rồi để ráo trong rây nếu còn nhiều nước; dùng lượng tương đương theo khối lượng để thay trong công thức bánh hoặc súp.
Bí ngô đóng hộp sau khi mở để được bao lâu?
Cho phần còn lại vào hộp đậy kín, bảo quản trong tủ lạnh và dùng trong vòng ba đến bốn ngày. Không để bí trong lon đã mở; nếu không dùng hết, bạn có thể chia phần và cấp đông.
Làm sao nhận biết bí ngô đóng hộp nguyên chất hay nhân bánh bí ngô đã pha sẵn?
Đọc tên sản phẩm và thành phần: bí ngô nghiền nguyên chất thường chỉ có bí ngô, còn nhân bánh pha sẵn thường có đường và gia vị. Khi làm món mặn hoặc tự nêm gia vị cho bánh, chọn loại nguyên chất.
Bí ngô đóng hộp có cần để ráo nước trước khi dùng không?
Nếu bí có vẻ loãng, cho vào rây vài phút để bớt nước trước khi làm bánh; hỗn hợp quá ướt có thể khiến bánh đặc và ẩm. Khi nấu súp hoặc sốt, thường không cần để ráo.
Bí ngô đóng hộp có phải là nguồn vitamin A không?
Có. Một khẩu phần 100 g cung cấp 778 µg vitamin A, nên bí ngô đóng hộp là nguồn vitamin A.
Bảo quản lon bí ngô chưa mở thế nào?
Cất lon ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh gần bếp nóng. Bỏ lon bị phồng, rò rỉ hoặc hư hỏng nặng; sau khi mở, chuyển phần bí chưa dùng sang hộp kín và làm lạnh.
Nguồn: USDA FoodData Central 170527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ