Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá bí ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 0,7 g —
- Natri 244 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 80 µg 9%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,96 mg 6%
- Vitamin K 108 µg 90%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 79 mg 6%
- Kali 438 mg 9%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,36 mg 15%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 2,7 g | 0,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 71 g | 15 | 1,9 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 142 g | 30 | 3,9 g | 1 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 35,5 g | 7 | 1 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 213 g | 45 | 5,8 g | 1,5 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 284 g | 60 | 7,7 g | 2 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,4 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 4,1 g | 1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 5,4 g | 1,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 6,8 g | 1,7 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Hoa bí ngôluộc, để ráo, có muối15 kcal / 100 g
- Bí đỏđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Hoa bíđã nấu, luộc, để ráo, có muối15 kcal / 100 g
- Bí ngô nấu chínnấu chín, luộc, để ráo, không có muối20 kcal / 100 g
- Lá khoai langđã nấu chín, hấp, có muối35 kcal / 100 g
- Lá rau dềnnấu chín, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, có muối27 kcal / 100 g
- Rau khoai langhấp, có muối35 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, có muối22 kcal / 100 g
- Ngọn lá mướp đắngnấu chín, luộc, để ráo, không có muối34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lá bí ngô
100 g Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
100 g Lá bí ngô có 21 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (71 g) Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (71 g) Lá bí ngô có 15 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (142 g) Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (142 g) Lá bí ngô có 30 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (35,5 g) Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (35,5 g) Lá bí ngô có 7 kcal, gồm 1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (213 g) Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (213 g) Lá bí ngô có 45 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (284 g) Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (284 g) Lá bí ngô có 60 kcal, gồm 7,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
50 g Lá bí ngô có 11 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Lá bí ngô có bao nhiêu calo?
150 g Lá bí ngô có 32 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ