Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
ngọn lá mướp đắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 1 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 121 µg 13%
- Vitamin C 55,6 mg 62%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 163 µg 136%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,76 mg 45%
- Folate (B9) 88 µg 22%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 21 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 94 mg 22%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 602 mg 13%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 3,6 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 58 g | 20 | 2,1 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 116 g | 39 | 4,2 g | 5,5 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 29 g | 10 | 1 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 174 g | 59 | 6,3 g | 8,3 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 232 g | 79 | 8,4 g | 11 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,8 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 5,4 g | 7,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 7,2 g | 9,6 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 9 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mướp đắngnấu, luộc, ráo nước, không muối19 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
- Mướp đắngquả, tươi sống17 kcal / 100 g
- Lá bíđã nấu, luộc, ráo nước, không muối21 kcal / 100 g
- Khổ quaquả, luộc18 kcal / 100 g
- Lá bí ngôđã nấu, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Rau củ dềnnấu chín, luộc, ráo nước, không có muối27 kcal / 100 g
Câu hỏi về ngọn lá mướp đắng
100 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
100 g ngọn lá mướp đắng có 34 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (58 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (58 g) ngọn lá mướp đắng có 20 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (116 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (116 g) ngọn lá mướp đắng có 39 kcal, gồm 4,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (29 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29 g) ngọn lá mướp đắng có 10 kcal, gồm 1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (174 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (174 g) ngọn lá mướp đắng có 59 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (232 g) ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (232 g) ngọn lá mướp đắng có 79 kcal, gồm 8,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
50 g ngọn lá mướp đắng có 17 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g ngọn lá mướp đắng có bao nhiêu calo?
150 g ngọn lá mướp đắng có 51 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ