Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,8 g2,3 g0,2 g
50 g50 g90,4 g1,2 g0,1 g
150 g150 g271,2 g3,5 g0,3 g
200 g200 g361,6 g4,6 g0,4 g
250 g250 g452 g5,8 g0,5 g

Câu hỏi về Khổ qua

100 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

100 g Khổ qua có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

50 g Khổ qua có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

150 g Khổ qua có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

200 g Khổ qua có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

250 g Khổ qua có 45 kcal, gồm 2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ