Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 3,7 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191,6 g2,3 g0,3 g
50 g50 g100,8 g1,1 g0,1 g
150 g150 g292,4 g3,4 g0,4 g
200 g200 g383,2 g4,6 g0,5 g
250 g250 g484 g5,7 g0,7 g

Câu hỏi về Khổ qua

100 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

100 g Khổ qua có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

50 g Khổ qua có 10 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

150 g Khổ qua có 29 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

200 g Khổ qua có 38 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

250 g Khổ qua có 48 kcal, gồm 4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) D006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ