Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Ngô bao tử

Calo và thông tin dinh dưỡng

73
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb12 g
Chất béo1,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất xơ 6,1 g 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g732,7 g12 g1,3 g
50 g50 g371,3 g5,8 g0,7 g
150 g150 g1104 g18 g2 g
200 g200 g1465,4 g23 g2,7 g
250 g250 g1836,7 g29 g3,3 g

Câu hỏi về Ngô bao tử

Ngô bao tử có cần luộc trước khi xào không?

Không cần nếu bắp còn non và mềm. Rửa sạch, cắt bỏ phần cuống già rồi xào trên lửa lớn khoảng 3–5 phút; nếu muốn bắp mềm hơn, chần 2 phút và để ráo trước khi xào.

Chọn ngô bao tử tươi thế nào?

Chọn bắp nhỏ, chắc, màu vàng nhạt hoặc kem, hạt li ti và không bị dập hay nhớt. Bắp quá già thường cứng và kém ngọt.

Ngô bao tử bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Để bắp chưa rửa trong hộp kín hoặc túi có lỗ thoáng ở ngăn mát và dùng trong khoảng 3–4 ngày. Nếu đã luộc, để nguội, đậy kín và dùng trong vài ngày.

Ngô bao tử thường dùng trong món gì?

Bắp hợp với món xào thập cẩm, mì xào, cà ri và súp rau củ. Khi nấu chung với rau khác, cho bắp vào gần cuối để giữ độ giòn.

Ngô bao tử có ăn sống được không?

Có thể ăn sống nếu rửa kỹ dưới vòi nước và cắt bỏ phần cuống khô; bắp non thường giòn, hơi ngọt. Nếu bắp dai, chần nhanh khoảng 1–2 phút sẽ dễ ăn hơn.

Ngô bao tử khác ngô già về lượng carbohydrate thế nào?

Ngô già có nhiều carbohydrate hơn: 22,7 g trên 100 g, so với 12 g trong ngô bao tử.

Ngô bao tử có nhiều chất xơ không?

Ngô bao tử là nguồn chất xơ, với 6,1 g trên 100 g. Xào nhanh hoặc thêm vào súp là cách tiện để ăn cùng các loại rau khác.

Nguồn: IFCT (India) D042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ