Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g151 g0,9 g0,2 g
50 g50 g80,5 g0,5 g0,1 g
150 g150 g231,5 g1,4 g0,3 g
200 g200 g302 g1,8 g0,4 g
250 g250 g382,5 g2,3 g0,5 g

Câu hỏi về Khổ qua

100 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

100 g Khổ qua có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

50 g Khổ qua có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

150 g Khổ qua có 23 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

200 g Khổ qua có 30 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Khổ qua có bao nhiêu calo?

250 g Khổ qua có 38 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 683 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ