Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1,7 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 16,4 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,7 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 52 g | 8 | 0,3 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 104 g | 16 | 0,7 g | 3,3 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 26 g | 4 | 0,2 g | 0,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 156 g | 23 | 1 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 208 g | 31 | 1,4 g | 6,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,3 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 1,3 g | 6,3 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 1,6 g | 7,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Dưa chuột Libanchưa gọt vỏ, sống12 kcal / 100 g
- Dưa chuột bao tử tươi sốngtươi sống12 kcal / 100 g
- Dưa chuột Na Uysống9 kcal / 100 g
- Dưa chuột muối14 kcal / 100 g
- Dưa chuột muối chuachua11 kcal / 100 g
- Bí ngòisống17 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Khổ quaquả, sống15 kcal / 100 g
- Bí đỏsống26 kcal / 100 g
- Hành tâysống40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dưa chuột
Có cần gọt vỏ dưa chuột trước khi ăn không?
Không cần nếu quả được rửa sạch và vỏ không đắng; vỏ giúp giữ độ giòn. Nếu vỏ sáp hoặc dai, bạn có thể gọt thành từng dải xen kẽ để quả vẫn đẹp mắt.
Làm sao để dưa chuột trộn gỏi không bị ra nhiều nước?
Thái lát hoặc bào sợi, trộn với chút muối rồi để khoảng 10 phút; vắt nhẹ cho ráo trước khi trộn gia vị. Cho nước trộn vào sát lúc ăn để dưa giữ độ giòn.
Bảo quản dưa chuột thế nào để lâu bị mềm?
Lau khô, bọc lỏng bằng khăn giấy hoặc cho vào túi thoáng khí rồi để ngăn mát, tránh chỗ lạnh nhất vì dưa dễ bị úng lạnh. Để xa chuối và cà chua chín; chúng làm dưa nhanh già và vàng hơn.
Dưa chuột thường dùng trong món ăn nào?
Dưa chuột góp mặt trong nộm gà, nộm tai heo, bánh mì kẹp và các đĩa rau ăn kèm bún chả. Dưa chuột thái lát cũng hợp với sữa chua, tỏi và thì là để làm sốt ăn kèm.
Dưa chuột có thể thay bí ngòi trong món xào không?
Có thể, nhưng dưa chuột chứa nhiều nước và mềm nhanh hơn. Bạn bỏ phần ruột hạt nếu quả lớn, xào lửa lớn trong vài phút và cho vào gần cuối để miếng dưa không nhũn.
Dưa chuột muối khác dưa chuột tươi thế nào về lượng muối?
Dưa chuột muối có khoảng 700 mg natri trên 100 g, trong khi dưa chuột tươi có 2 mg. Dưa muối cũng đậm vị và mềm hơn, nên nếm trước khi thêm muối vào món ăn.
Dưa chuột có ăn sống được không?
Có. Rửa dưới vòi nước, chà nhẹ vỏ và cắt bỏ hai đầu; nếu quả có vị đắng rõ, bạn nên bỏ đi thay vì cố ăn.
Dưa chuột là rau hay quả?
Trong thực vật học, dưa chuột là quả vì phát triển từ hoa và có hạt bên trong. Trong bữa ăn, người ta thường dùng nó như rau vì vị thanh, ít ngọt.
Nguồn: USDA FoodData Central 168409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ