Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,8 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,4 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1,2 g | 2,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,6 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 2 g | 4,5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dưa chuột
Dưa chuột có cần gọt vỏ trước khi ăn không?
Không nhất thiết: rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ là có thể ăn cả vỏ. Nếu vỏ dày, sần hoặc bạn muốn dưa chuột mềm hơn trong món gỏi, hãy gọt thành từng dải xen kẽ.
Làm gỏi dưa chuột sao cho không bị ra nước?
Thái lát mỏng, trộn với chút muối rồi để khoảng 10 phút; vắt nhẹ cho ráo trước khi trộn nước mắm, giấm hoặc chanh. Cho rau thơm và lạc rang vào gần lúc ăn để món gỏi giòn hơn.
Bảo quản dưa chuột thế nào để lâu mềm nhũn?
Lau khô, bọc lỏng bằng khăn giấy hoặc cho vào túi thoáng rồi để ở ngăn rau củ; tránh để sát chuối, táo và cà chua vì chúng thúc quả nhanh chín. Dùng trong khoảng một tuần và bỏ quả đã nhũn hoặc nhớt.
Dưa chuột thường ăn kèm với món gì?
Dưa chuột thái lát ăn kèm bánh mì, bún thịt nướng hoặc các món cuốn giúp bữa ăn thêm giòn mát. Dưa chuột cũng thường được trộn gỏi với cà rốt, rau thơm và lạc rang.
Dưa chuột bị đắng có ăn được không?
Nếu chỉ phần gần cuống hơi đắng, bạn có thể cắt bỏ phần đó; nhưng nếu cả quả đắng rõ, hãy bỏ đi vì vị đắng có thể do cucurbitacin. Cắt hai đầu rồi chà xát không đảm bảo loại bỏ được chất gây đắng.
Dưa chuột muối khác dưa chuột tươi thế nào?
Dưa chuột muối thường được ngâm với muối, giấm hoặc đường nên có vị chua mặn và mềm hơn; dùng làm món ăn kèm hoặc thêm vào bánh mì. Dưa chuột tươi giòn, vị dịu, hợp ăn sống và trộn gỏi.
Nguồn: ausnut F003322 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ