Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,3 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,4 g–0,3 g
50 g50 g–0,2 g–0,1 g
150 g150 g–0,6 g–0,4 g
200 g200 g–0,8 g–0,5 g
250 g250 g–1,1 g–0,7 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ