Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 10 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 1,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 7,2 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 10 | 0,6 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 133 g | 13 | 0,8 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 266 g | 27 | 1,6 g | 3,9 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 66,5 g | 7 | 0,4 g | 1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 399 g | 40 | 2,4 g | 5,8 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 532 g | 53 | 3,1 g | 7,8 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 15 | 0,9 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 20 | 1,2 g | 2,9 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 25 | 1,5 g | 3,7 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Dưa chuột Libanchưa gọt vỏ, sống12 kcal / 100 g
- Dưa chuột bao tử tươi sốngtươi sống12 kcal / 100 g
- Salad dưa chuộtkhông dầu, không muối10 kcal / 100 g
- Dưa chuột muối14 kcal / 100 g
- Cà rốtđã gọt vỏ, sống31 kcal / 100 g
- Bí đỏsống26 kcal / 100 g
- Bí ngòikhông gọt vỏ, sống17 kcal / 100 g
- Táoxanh, gọt vỏ, sống54 kcal / 100 g
- Khoai tâyđã gọt vỏ, sống80 kcal / 100 g
- Hành tâysống40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Dưa chuột
Chọn dưa chuột ngon như thế nào?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ xanh đều, không nhăn hay mềm nhũn; quả nhỏ thường ít hạt và giòn hơn. Tránh quả có vết dập hoặc đầu bị úng.
Có cần gọt vỏ dưa chuột trước khi ăn không?
Không nhất thiết: rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ là có thể ăn cả vỏ. Nếu vỏ đắng hoặc dai, bạn gọt thành vài đường dọc để vừa bỏ phần khó ăn vừa giữ lại một phần vỏ giòn.
Dưa chuột muối chua làm thế nào để vẫn giòn?
Dùng quả tươi, cắt bỏ phần đầu hoa rồi ngâm trong nước muối pha giấm với tỏi và thì là. Giữ hũ trong tủ lạnh; dưa thường bắt đầu thấm vị sau khoảng một ngày.
Dưa chuột bảo quản thế nào để lâu bị mềm?
Lau khô, để nguyên quả trong ngăn mát và tránh đặt sát táo hoặc chuối, vì khí ethylene từ các quả này làm dưa nhanh hỏng. Dưa đã cắt nên bọc kín và dùng trong vài ngày.
Dưa chuột thường ăn kèm với món gì?
Dưa chuột thái lát ăn cùng bánh mì, bún, phở hoặc cuốn gỏi cuốn giúp món ăn thêm mát và giòn. Bạn cũng có thể trộn với cà chua, rau thơm và nước mắm chua ngọt thành salad dưa chuột.
Dưa chuột khác dưa chuột Liban ở điểm nào?
Dưa chuột Liban thường ngắn, vỏ mỏng và ít hạt hơn; dưa chuột thông thường có thể to và nhiều hạt hơn. Mức năng lượng gần nhau: dưa chuột Liban có 12 kcal mỗi 100 g, còn dưa chuột có 10 kcal.
Dưa chuột có phải là rau không?
Trong cách ăn uống, dưa chuột thường được dùng như rau trong salad, món cuốn và đồ muối. Về thực vật học, đó là quả của cây thuộc họ bầu bí, cùng họ với bí đỏ và bí ngòi.
Dưa chuột có thể ăn sống không?
Có; rửa sạch rồi ăn sống, thái lát hoặc bào sợi đều được. Nếu dưa có vị đắng rõ, bỏ phần đó thay vì cố ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ