Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã gọt vỏ, sống

31
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb4,6 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g311,1 g4,6 g0,2 g
50 g50 g160,6 g2,3 g0,1 g
150 g150 g471,7 g6,8 g0,3 g
200 g200 g622,2 g9,1 g0,4 g
250 g250 g782,8 g11 g0,5 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 31 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 16 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 47 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 62 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 78 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0020B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ