Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,4 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g462 g7,7 g0,1 g
50 g50 g231 g3,9 g0 g
150 g150 g692,9 g12 g0,1 g
200 g200 g923,9 g16 g0,2 g
250 g250 g1154,9 g19 g0,2 g

Câu hỏi về Củ dền

100 g Củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Củ dền có 46 kcal, gồm 2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Củ dền có 23 kcal, gồm 1 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Củ dền có 69 kcal, gồm 2,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Củ dền có 92 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Củ dền có 115 kcal, gồm 4,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0015B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ