Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 56 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B6 1,8 mg 106%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,29 mg 2%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g321,4 g5,1 g0,1 g
50 g50 g160,7 g2,6 g0,1 g
150 g150 g482,1 g7,7 g0,2 g
200 g200 g642,9 g10 g0,2 g
250 g250 g803,6 g13 g0,3 g

Câu hỏi về Beetroot, peeled, fresh, raw

100 g Beetroot, peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beetroot, peeled, fresh, raw có 32 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Beetroot, peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beetroot, peeled, fresh, raw có 16 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Beetroot, peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beetroot, peeled, fresh, raw có 48 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Beetroot, peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beetroot, peeled, fresh, raw có 64 kcal, gồm 2,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Beetroot, peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beetroot, peeled, fresh, raw có 80 kcal, gồm 3,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ