Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,6 g
Carb16 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 4 g —
- Natri 12 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 460 mg 10%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 1,6 g | 16 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0,8 g | 8,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 2,4 g | 24 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 3,2 g | 32 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 4,1 g | 41 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw
100 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?
100 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có 79 kcal, gồm 1,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?
50 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có 40 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?
150 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có 119 kcal, gồm 2,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?
200 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có 158 kcal, gồm 3,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có bao nhiêu calo?
250 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, fresh, raw có 198 kcal, gồm 4,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X10001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ