Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 30 g 11%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 17 g —
  • Natri 20 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 38 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 780 mg 17%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1462,8 g30 g0,7 g
50 g50 g731,4 g15 g0,3 g
150 g150 g2194,2 g45 g1 g
200 g200 g2925,6 g60 g1,3 g
250 g250 g3657,1 g75 g1,6 g

Câu hỏi về Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted

100 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có bao nhiêu calo?

100 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có 146 kcal, gồm 2,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có bao nhiêu calo?

50 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có 73 kcal, gồm 1,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có bao nhiêu calo?

150 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có 219 kcal, gồm 4,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có bao nhiêu calo?

200 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có 292 kcal, gồm 5,6 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có bao nhiêu calo?

250 g Kumara, 'Purple Dawn', peeled, roasted có 365 kcal, gồm 7,1 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X10005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ