Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 145 µg 16%
  • Vitamin C 0,83 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 65 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Phốt pho 78 mg 6%
  • Kali 603 mg 13%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g991,9 g21 g0,4 g
50 g50 g501 g11 g0,2 g
150 g150 g1492,9 g31 g0,5 g
200 g200 g1983,9 g42 g0,7 g
250 g250 g2484,9 g52 g0,9 g

Câu hỏi về Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat

100 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có bao nhiêu calo?

100 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có 99 kcal, gồm 1,9 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có bao nhiêu calo?

50 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có bao nhiêu calo?

150 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có 149 kcal, gồm 2,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có bao nhiêu calo?

200 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có 198 kcal, gồm 3,9 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có bao nhiêu calo?

250 g Yams, New Zealand, red, unpeeled, baked without fat có 248 kcal, gồm 4,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1076 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ