Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Phốt pho 51 mg 4%
  • Kali 533 mg 11%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g751,3 g14 g0,4 g
50 g50 g380,7 g6,9 g0,2 g
150 g150 g1132 g21 g0,6 g
200 g200 g1502,7 g28 g0,8 g
250 g250 g1883,3 g35 g1 g

Câu hỏi về Parsnip, flesh, baked without fat

100 g Parsnip, flesh, baked without fat có bao nhiêu calo?

100 g Parsnip, flesh, baked without fat có 75 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Parsnip, flesh, baked without fat có bao nhiêu calo?

50 g Parsnip, flesh, baked without fat có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Parsnip, flesh, baked without fat có bao nhiêu calo?

150 g Parsnip, flesh, baked without fat có 113 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Parsnip, flesh, baked without fat có bao nhiêu calo?

200 g Parsnip, flesh, baked without fat có 150 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Parsnip, flesh, baked without fat có bao nhiêu calo?

250 g Parsnip, flesh, baked without fat có 188 kcal, gồm 3,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ