Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 397 mg 8%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1211,3 g25 g1 g
50 g50 g610,7 g12 g0,5 g
150 g150 g1822 g37 g1,6 g
200 g200 g2422,6 g49 g2,1 g
250 g250 g3033,3 g62 g2,6 g

Câu hỏi về Taro, corm, flesh, baked

100 g Taro, corm, flesh, baked có bao nhiêu calo?

100 g Taro, corm, flesh, baked có 121 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Taro, corm, flesh, baked có bao nhiêu calo?

50 g Taro, corm, flesh, baked có 61 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Taro, corm, flesh, baked có bao nhiêu calo?

150 g Taro, corm, flesh, baked có 182 kcal, gồm 2 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Taro, corm, flesh, baked có bao nhiêu calo?

200 g Taro, corm, flesh, baked có 242 kcal, gồm 2,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Taro, corm, flesh, baked có bao nhiêu calo?

250 g Taro, corm, flesh, baked có 303 kcal, gồm 3,3 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X10012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ