Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 25 g 9%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 50 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,67 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1151,3 g25 g0,3 g
50 g50 g580,7 g13 g0,2 g
150 g150 g1732 g37 g0,5 g
200 g200 g2302,6 g50 g0,6 g
250 g250 g2883,3 g62 g0,8 g

Câu hỏi về Taro, corm, flesh, boiled

100 g Taro, corm, flesh, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Taro, corm, flesh, boiled có 115 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Taro, corm, flesh, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Taro, corm, flesh, boiled có 58 kcal, gồm 0,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Taro, corm, flesh, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Taro, corm, flesh, boiled có 173 kcal, gồm 2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Taro, corm, flesh, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Taro, corm, flesh, boiled có 230 kcal, gồm 2,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Taro, corm, flesh, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Taro, corm, flesh, boiled có 288 kcal, gồm 3,3 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ