Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 6,9 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,61 mg 3%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 3,7 g | 13 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,8 g | 6,5 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 5,5 g | 19 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 7,3 g | 26 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 9,1 g | 32 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel117 kcal / 100 g
- Corn baby sweet corn drained29 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđông lạnh, hạt ngô cắt khỏi lõi, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối81 kcal / 100 g
- Drained green pea80 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt, cắt khỏi củ, luộc, để ráo, có muối79 kcal / 100 g
- Drained dry split yellow pea131 kcal / 100 g
- Drained green bean31 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Mixed vegetables corn & peas boiled and drained74 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added
100 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?
100 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có 98 kcal, gồm 3,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?
50 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có 49 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?
150 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có 147 kcal, gồm 5,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?
200 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có 196 kcal, gồm 7,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?
250 g Sweet corn, kernel, fresh, boiled, drained, no salt added có 245 kcal, gồm 9,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ