Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,2 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 17 mg 19%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,49 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1,2 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 18 | 1,4 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 36 | 2,7 g | 5,1 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 9 | 0,7 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 54 | 4,1 g | 7,6 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 72 | 5,5 g | 10 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,6 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 1,8 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 2,4 g | 4,5 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 3 g | 5,6 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí ngô mùa hè
Bí ngô mùa hè là bí gì?
Đây là tên gọi chung cho các loại bí thu hoạch khi quả còn non, vỏ mềm và thường ăn được cả vỏ; bí ngòi là một loại bí mùa hè quen thuộc. Loại này khác bí mùa đông như bí đỏ, vốn được để già và có vỏ cứng hơn.
Chọn bí ngô mùa hè thế nào để quả non, ngon?
Chọn quả nhỏ hoặc cỡ vừa, chắc tay, vỏ bóng và không có chỗ mềm, thâm hay nhăn. Quả quá lớn thường nhiều hạt và ruột xốp hơn.
Bí ngô mùa hè nấu bao lâu thì chín?
Thái lát dày khoảng một centimet rồi áp chảo với ít dầu trên lửa vừa khoảng 3–5 phút mỗi mặt, đến khi vàng nhưng vẫn còn hơi giòn. Nếu luộc, chỉ cần 2–3 phút; nấu lâu dễ làm bí nhũn và ra nhiều nước.
Bí ngô mùa hè ăn sống được không?
Được: rửa kỹ, cắt bỏ hai đầu rồi thái lát mỏng để trộn salad hoặc ăn kèm sốt chấm. Quả non thường có hạt mềm nên không cần bỏ ruột.
Bí ngô mùa hè bảo quản thế nào?
Để quả chưa rửa trong ngăn rau của tủ lạnh, dùng túi thoáng hoặc bọc lỏng để hạn chế mất nước; nên dùng trong vài ngày. Bí đã cắt thì cho vào hộp kín và dùng sớm.
Bí ngô mùa hè hợp với món gì?
Bí thái lát hợp với tỏi, dầu ô liu, chanh và rau thơm; bạn có thể nướng, áp chảo hoặc cho vào súp rau. Bí bào sợi cũng dễ trộn vào mì hoặc làm bánh kếp mặn.
Có thể thay bí ngô mùa hè bằng bí ngòi không?
Có, bí ngòi thường thay thế gần như ngang lượng trong món xào, nướng và súp; thời gian nấu cũng tương tự. Bí ngòi có 16 kcal trên 100 g, còn bí ngô mùa hè có 16 kcal.
Bí ngô mùa hè khác bí đỏ thế nào?
Bí ngô mùa hè được thu hoạch non, vỏ mỏng và ruột mềm nên thường nấu nhanh; bí đỏ thường có ruột đặc, vị ngọt hơn và hợp với món hầm hoặc nghiền. Bí đỏ có 14 kcal trên 100 g, còn bí ngô mùa hè có 16 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 170487 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ