Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí mùa hè
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các giống, đã nấu, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,6 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 39 mg 3%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,9 g | 2,9 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 36 | 1,6 g | 5,2 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 72 | 3,3 g | 11 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 18 | 0,8 g | 2,6 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 108 | 4,9 g | 16 g | 1,7 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 144 | 6,6 g | 21 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,5 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 1,4 g | 4,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 1,8 g | 5,8 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 2,3 g | 7,3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngòisống16 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hè crookneckluộc, để ráo19 kcal / 100 g
- Lá bí ngôđã nấu, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Bầunấu chín, luộc, ráo nước, không muối15 kcal / 100 g
- Hoa bíđã nấu, luộc, để ráo, có muối15 kcal / 100 g
- Hoa bí ngôluộc, để ráo, có muối15 kcal / 100 g
- Lá bíđã nấu, luộc, ráo nước, không muối21 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí mùa hè
100 g Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
100 g Bí mùa hè có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (180 g) Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (180 g) Bí mùa hè có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (360 g) Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (360 g) Bí mùa hè có 72 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (90 g) Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (90 g) Bí mùa hè có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (540 g) Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (540 g) Bí mùa hè có 108 kcal, gồm 4,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
4 khẩu phần (720 g) Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (720 g) Bí mùa hè có 144 kcal, gồm 6,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
50 g Bí mùa hè có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Bí mùa hè có bao nhiêu calo?
150 g Bí mùa hè có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ