Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hoa bí
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 2,4 g —
- Natri 242 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 87 µg 10%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 1,1 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 134 g | 20 | 1,5 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 268 g | 40 | 2,9 g | 6,1 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 67 g | 10 | 0,7 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 402 g | 60 | 4,4 g | 9,2 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 536 g | 80 | 5,8 g | 12 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,5 g | 1,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,6 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 2,2 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 2,7 g | 5,7 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Hoa bí ngôđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối16 kcal / 100 g
- Hoa bí đỏtẩm vụn bánh mì, không muối168 kcal / 100 g
- Lá bí ngôđã nấu, luộc, để ráo, có muối21 kcal / 100 g
- Lá bíđã nấu, luộc, ráo nước, không muối21 kcal / 100 g
- Bí đỏđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Bí ngô nấu chínnấu chín, luộc, để ráo, không có muối20 kcal / 100 g
- Hoa bông cải xanhluộc, để ráo, không dầu, không muối27 kcal / 100 g
- Hoa sesbanianấu chín, hấp, có muối21 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về hoa bí
100 g hoa bí có bao nhiêu calo?
100 g hoa bí có 15 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (134 g) hoa bí có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (134 g) hoa bí có 20 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (268 g) hoa bí có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (268 g) hoa bí có 40 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (67 g) hoa bí có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67 g) hoa bí có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (402 g) hoa bí có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (402 g) hoa bí có 60 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (536 g) hoa bí có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (536 g) hoa bí có 80 kcal, gồm 5,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g hoa bí có bao nhiêu calo?
50 g hoa bí có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g hoa bí có bao nhiêu calo?
150 g hoa bí có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ