Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 56 µg 6%
  • Vitamin C 11,6 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 4,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 29 mg 2%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191 g2,7 g0,4 g
1 khẩu phần180 g341,9 g4,8 g0,7 g
2 khẩu phần360 g683,7 g9,7 g1,4 g
½ khẩu phần90 g170,9 g2,4 g0,4 g
3 khẩu phần540 g1035,6 g15 g2,1 g
4 khẩu phần720 g1377,5 g19 g2,8 g
50 g50 g100,5 g1,3 g0,2 g
150 g150 g291,6 g4 g0,6 g
200 g200 g382,1 g5,4 g0,8 g
250 g250 g482,6 g6,7 g1 g

Câu hỏi về bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng

100 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

100 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 19 kcal, gồm 1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

1 khẩu phần (180 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (180 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 34 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

2 khẩu phần (360 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (360 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 68 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

½ khẩu phần (90 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (90 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

3 khẩu phần (540 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (540 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 103 kcal, gồm 5,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

4 khẩu phần (720 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (720 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 137 kcal, gồm 7,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

50 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?

150 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 29 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ