Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngô mùa hè crookneck và straightneck
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 4,1 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 2,3 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,44 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 253 mg 5%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 1,3 g | 4,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 192 g | 48 | 2,5 g | 7,9 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 384 g | 96 | 4,9 g | 16 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 96 g | 24 | 1,2 g | 4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 576 g | 144 | 7,4 g | 24 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 768 g | 192 | 9,8 g | 32 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,6 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1,9 g | 6,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 2,6 g | 8,3 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 3,2 g | 10 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí ngô mùa hè crookneck và straightneck
100 g bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
100 g bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 25 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (192 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (192 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 48 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (384 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (384 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 96 kcal, gồm 4,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (96 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (96 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (576 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (576 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 144 kcal, gồm 7,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (768 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (768 g) bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 192 kcal, gồm 9,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
50 g bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có bao nhiêu calo?
150 g bí ngô mùa hè crookneck và straightneck có 38 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ