Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, để ráo, đặc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,2 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 96 mg 2%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 0,6 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 210 g | 27 | 1,3 g | 3,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 420 g | 55 | 2,6 g | 6,6 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 105 g | 14 | 0,6 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 630 g | 82 | 3,8 g | 9,8 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 840 g | 109 | 5,1 g | 13 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,3 g | 0,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 0,9 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 1,2 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 1,5 g | 3,9 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng
100 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
100 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 13 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (210 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (210 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 27 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (420 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (420 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 55 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (105 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (105 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (630 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (630 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 82 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (840 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (840 g) bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 109 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
50 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có bao nhiêu calo?
150 g bí ngô mùa hè cổ cong và cổ thẳng có 20 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ