Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 19,3 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 222 mg 5%
  • Kẽm 0,29 mg 3%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191 g2,9 g0,3 g
50 g50 g100,5 g1,4 g0,1 g
150 g150 g291,5 g4,3 g0,4 g
200 g200 g382 g5,8 g0,5 g
250 g250 g482,5 g7,2 g0,7 g

Câu hỏi về bí ngô hè crookneck

100 g bí ngô hè crookneck có bao nhiêu calo?

100 g bí ngô hè crookneck có 19 kcal, gồm 1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g bí ngô hè crookneck có bao nhiêu calo?

50 g bí ngô hè crookneck có 10 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g bí ngô hè crookneck có bao nhiêu calo?

150 g bí ngô hè crookneck có 29 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g bí ngô hè crookneck có bao nhiêu calo?

200 g bí ngô hè crookneck có 38 kcal, gồm 2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g bí ngô hè crookneck có bao nhiêu calo?

250 g bí ngô hè crookneck có 48 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ