Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 19 mg 21%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 32 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Phốt pho 35 mg 3%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Selen 0,48 µg 1%
  • Iốt 0,29 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g651,4 g13 g0,3 g
50 g50 g330,7 g6,6 g0,2 g
150 g150 g982,1 g20 g0,5 g
200 g200 g1302,8 g26 g0,6 g
250 g250 g1633,5 g33 g0,8 g

Câu hỏi về Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added

100 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có 65 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có 98 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có 130 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Kumara, flesh, boiled, drained, no salt added có 163 kcal, gồm 3,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ