Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,5 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
- Choline 21,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Phốt pho 108 mg 9%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 18,6 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 2,1 g | 2,6 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 86 g | 19 | 1,8 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 172 g | 38 | 3,6 g | 4,4 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 43 g | 9 | 0,9 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 258 g | 57 | 5,4 g | 6,6 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 344 g | 76 | 7,3 g | 8,8 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,1 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 3,2 g | 3,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 4,2 g | 5,1 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 5,3 g | 6,4 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm portobello
Nấm portobello nướng bao lâu thì chín?
Phết dầu lên hai mặt, đặt mặt mũ xuống vỉ nóng vừa cao và nướng khoảng 4–5 phút mỗi mặt. Nấm chín mềm, có vết xém; đừng nướng quá lâu kẻo ra nhiều nước.
Có cần bỏ phần lá tia màu nâu dưới mũ nấm portobello không?
Không bắt buộc. Dùng thìa cạo nhẹ phần lá tia nếu muốn nhân nấm có màu sáng hoặc không muốn chúng nhuộm sẫm nước sốt; bỏ cuống già nếu thấy dai.
Làm sao làm sạch nấm portobello mà không bị nhũn?
Dùng khăn giấy hoặc khăn sạch hơi ẩm lau mũ và cuống, rồi cắt bỏ phần gốc bẩn. Nếu cần rửa nhanh dưới vòi nước, thấm khô ngay và nấu sớm; đừng ngâm nấm.
Nấm portobello bảo quản thế nào?
Cho nấm chưa rửa vào túi giấy hoặc hộp thoáng khí trong ngăn mát tủ lạnh, dùng trong vài ngày. Tránh túi kín đọng hơi nước; nấm nhầy, có mùi lạ hoặc mềm rũ thì nên bỏ.
Nấm portobello thường dùng làm món gì?
Mũ nấm lớn rất hợp để nướng nguyên chiếc rồi kẹp bánh mì như bánh burger, hoặc nhồi phô mai, rau thơm và vụn bánh mì rồi nướng ở 200 °C khoảng 15–20 phút. Thái lát cũng ngon khi xào với tỏi hoặc cho vào mì.
Có thể thay nấm portobello bằng loại nấm nào?
Nấm mỡ nâu là lựa chọn gần nhất về vị và độ chắc, nhưng mũ thường nhỏ hơn nên hợp với món xào hoặc mì hơn là món nhồi nguyên chiếc. Có thể dùng nấm mỡ trắng nếu muốn vị nhẹ hơn.
Một chiếc nấm portobello cung cấp những khoáng chất nào đáng chú ý?
Một chiếc nấm portobello cỡ thường, khoảng 84 g, có 15,6 µg selenium và 0,24 mg đồng; đây là nguồn cung cấp cả hai khoáng chất. Khẩu phần này có 18 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 169255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ