Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 6,2 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 417 mg 9%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g611,1 g11 g0,3 g
50 g50 g310,5 g5,6 g0,2 g
150 g150 g921,6 g17 g0,5 g
200 g200 g1222,2 g22 g0,6 g
250 g250 g1532,7 g28 g0,8 g

Câu hỏi về Parsnip, flesh, steamed

100 g Parsnip, flesh, steamed có bao nhiêu calo?

100 g Parsnip, flesh, steamed có 61 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Parsnip, flesh, steamed có bao nhiêu calo?

50 g Parsnip, flesh, steamed có 31 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Parsnip, flesh, steamed có bao nhiêu calo?

150 g Parsnip, flesh, steamed có 92 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Parsnip, flesh, steamed có bao nhiêu calo?

200 g Parsnip, flesh, steamed có 122 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Parsnip, flesh, steamed có bao nhiêu calo?

250 g Parsnip, flesh, steamed có 153 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ